Kaku Coach
Danh từN1

連れん邦ぽう

れんぽうrenpou

liên bang

EN: federation (of states); confederation; commonwealth

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは1950年ねん代だいにソビエト連れん邦ぽうへ逃とう亡ぼうした。

    Ông ấy đã đào tẩu sang Liên Xô vào những năm 1950.

  • 私わたしはソビエト連れん邦ぽうのことはまったく知しらない。

    Tôi hoàn toàn không biết gì về Liên Xô.

Thử ngay

連邦 nghĩa là gì?