Kaku Coach
Động từN1

追つい放ほう

ついほうtsuihou

truy nã

EN: exile; banishment; eviction

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは母ぼ国こくを追つい放ほうされた。

    Anh ấy bị trục xuất khỏi quê hương.

  • 彼かれは故こ国こくを追つい放ほうされた。

    Anh ấy bị trục xuất khỏi tổ quốc.

Thử ngay

追放 nghĩa là gì?