Danh từN1
秩序
ちつじょchitsujo
trật tự
EN: order; discipline; regularity
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 警察は秩序を保ちます。
Cảnh sát duy trì trật tự.
- この町の秩序を守るのは難しい。
Việc giữ gìn trật tự thị trấn này rất khó.
Thử ngay
秩序 nghĩa là gì?
ちつじょchitsujo
trật tự
EN: order; discipline; regularity
Cảnh sát duy trì trật tự.
Việc giữ gìn trật tự thị trấn này rất khó.
秩序 nghĩa là gì?