Kaku Coach
Động từN1

戦せん闘とう

せんとうsentou

chiến đấu

EN: battle; fight; combat

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 戦せん闘とうで負ふ傷しょうした。

    Bị thương trong trận chiến.

  • 彼かれは戦せん闘とうで負ふ傷しょうした。

    Anh ấy bị thương trong trận chiến.

Thử ngay

戦闘 nghĩa là gì?