Danh từN1
アラブ
arabu
Ả Rập
EN: Arab; Arab countries
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 日本は石油をアラブ諸国に頼っている。
Nhật Bản phụ thuộc dầu mỏ vào các nước Ả Rập.
Thử ngay
アラブ nghĩa là gì?
arabu
Ả Rập
EN: Arab; Arab countries
Nhật Bản phụ thuộc dầu mỏ vào các nước Ả Rập.
アラブ nghĩa là gì?