Kaku Coach
Động từN1

支し持じ

しじshiji

ủng hộ

EN: support; backing; endorsement

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 僕ぼくは彼かれを支し持じした。

    Tôi đã ủng hộ anh ấy.

  • 私わたしを支し持じして下ください。

    Xin hãy ủng hộ tôi.

Thử ngay

支持 nghĩa là gì?