Kaku Coach
Động từN1

当とう選せん

とうせんtousen

đắc tuyển

EN: being elected

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼女かのじょの当とう選せんは確かく実じつだ。

    Việc cô ấy trúng cử là chắc chắn.

  • 彼かれは選せん挙きょで大たい差さで当とう選せんした。

    Anh ấy đã trúng cử với cách biệt lớn trong cuộc bầu cử.

Thử ngay

当選 nghĩa là gì?