Kaku Coach
Danh từN1

軍ぐん艦かん

ぐんかんgunkan

chiến hạm, tàu chiến

EN: warship; battleship

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • それは大きおおきくて黒くろいアメリカの軍ぐん艦かんだった。

    Đó là một chiếc chiến hạm màu đen to lớn của Mỹ.

Thử ngay

軍艦 nghĩa là gì?