Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

緊きん急きゅう

きんきゅうkinkyuu

khẩn cấp

EN: urgency; emergency

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 緊きん急きゅう室しつへ。

    Đến phòng cấp cứu.

  • 緊きん急きゅう連れん絡らく先さきは何なん番ばんですか。

    Số liên lạc khẩn cấp là số mấy?

Thử ngay

緊急 nghĩa là gì?