Kaku Coach
Danh từN1

協きょう会かい

きょうかいkyoukai

hiệp hội

EN: association; society; organization

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 協きょう会かいは彼かれを会かい長ちょうにした。

    Hiệp hội đã bầu ông ấy làm chủ tịch.

  • 協きょう会かいは1990年ねんに創そう立りつされました。

    Hiệp hội được thành lập vào năm 1990.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

協会 nghĩa là gì?