Kaku Coach
Danh từN1

議ぎ案あん

ぎあんgian

Nghị án

EN: legislative bill; measure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 議ぎ案あんはたぶん否ひ決けつされるだろう。

    Bản nghị án có lẽ sẽ bị bác bỏ thôi.

  • 議ぎ案あんは10票ひょうの小しょう差さで通つう過かした。

    Nghị án đã được thông qua với khoảng cách sít sao 10 phiếu.

Thử ngay

議案 nghĩa là gì?