Kaku Coach
Danh từN1

危き機き

ききkiki

Nguy cơ

EN: crisis; critical situation; emergency

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • わが国くには危き機きに陥おちいっている。

    Nước ta đang lâm vào tình trạng khủng hoảng.

  • 彼かの女じょはもう危き機きをのがれた。

    Cô ấy đã thoát khỏi cơn nguy kịch rồi.

Thử ngay

危機 nghĩa là gì?