Kaku Coach
Động từN1

移い民みん

いみんimin

di dân

EN: immigration; emigration

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • アメリカは移い民みんの国くにである。

    Mỹ là một quốc gia của những người di dân.

  • 移い民みんは流ながれを成なしてその国くにに入はいった。

    Dòng người di dân đã đổ vào đất nước đó.

Thử ngay

移民 nghĩa là gì?