Kaku Coach
Động từN1

決けつ議ぎ

けつぎketsugi

nghị quyết

EN: resolution; vote; decision

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは委い員いん会かいの決けつ議ぎを支し持じした。

    Tôi đã ủng hộ nghị quyết của ủy ban.

  • 委い員いん会かいはまだ決けつ議ぎに至いたらない。

    Ủy ban vẫn chưa đi đến nghị quyết.

Thử ngay

決議 nghĩa là gì?