Kaku Coach
Danh từN1

決けつ

けつketsu

quyết

EN: decision; vote

Tình huống · Kế hoạch sau khi tốt nghiệp

Lan và Minh nói về kế hoạch sau khi tốt nghiệp trường tiếng Nhật.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

決 nghĩa là gì?