Danh từN1
権威
けんいkeni
quyền uy
EN: authority; power; influence
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は刑法の権威だ。
Ông ấy là một quyền uy trong ngành hình học.
- 彼は人文学の権威だ。
Ông ấy là một quyền uy trong lĩnh vực nhân văn.
Thử ngay
権威 nghĩa là gì?
けんいkeni
quyền uy
EN: authority; power; influence
Ông ấy là một quyền uy trong ngành hình học.
Ông ấy là một quyền uy trong lĩnh vực nhân văn.
権威 nghĩa là gì?