Kaku Coach
Động từN1

採さい決けつ

さいけつsaiketsu

bỏ phiếu quyết định

EN: vote; ballot; division

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれらはその動どう議ぎについて採さい決けつをした。

    Họ đã tiến hành bỏ phiếu quyết định về kiến nghị đó.

Thử ngay

採決 nghĩa là gì?