Danh từN1
レバー
rebaa
cần gạt
EN: liver
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- レバーを押しあげて下さい。
Xin hãy đẩy cần gạt lên.
- 調節レバーを上に上げると座面の高さを調節できます。
Nâng cần điều chỉnh lên trên để điều chỉnh độ cao mặt ghế.
Thử ngay
レバー nghĩa là gì?
rebaa
cần gạt
EN: liver
Xin hãy đẩy cần gạt lên.
Nâng cần điều chỉnh lên trên để điều chỉnh độ cao mặt ghế.
レバー nghĩa là gì?