Động từN1
冷蔵
れいぞうreizou
làm lạnh
EN: cold storage; refrigeration
Học từ này
Flashcard chủ đềMẫu câu có từ này
- 〜はずです— Hẳn là ~ (suy luận chắc chắn)
ケーキはれいぞうこにあるはずです。Bánh chắc chắn phải ở trong tủ lạnh.
Thử ngay
冷蔵 nghĩa là gì?
れいぞうreizou
làm lạnh
EN: cold storage; refrigeration
ケーキはれいぞうこにあるはずです。Bánh chắc chắn phải ở trong tủ lạnh.
冷蔵 nghĩa là gì?