Kaku Coach
Động từN1

冷れい蔵ぞう

れいぞうreizou

làm lạnh

EN: cold storage; refrigeration

Tình huống · Chia việc nhà với bạn cùng nhà

Hai người ở chung nhà bàn chia việc nhà.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

冷蔵 nghĩa là gì?