Động từN1
繁殖
はんしょくhanshoku
sinh sản
EN: breeding; propagation; reproduction
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- うさぎは繁殖が早い。
Thỏ sinh sản rất nhanh.
- ネズミはどんどん繁殖する。
Chuột sinh sản liên tục.
Thử ngay
繁殖 nghĩa là gì?
はんしょくhanshoku
sinh sản
EN: breeding; propagation; reproduction
Thỏ sinh sản rất nhanh.
Chuột sinh sản liên tục.
繁殖 nghĩa là gì?