Kaku Coach
Động từN1

反はん射しゃ

はんしゃhansha

phản xạ

EN: reflection; reverberation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 水みずは光ひかりを反はん射しゃする。

    Nước phản xạ ánh sáng.

  • 鏡かがみは光ひかりを反はん射しゃする。

    Gương phản xạ ánh sáng.

Thử ngay

反射 nghĩa là gì?