Kaku Coach
Danh từN1

バッテリー

batterii

bình ắc quy

EN: battery

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • バッテリーが切れきれた。

    Hết pin rồi.

  • 車のバッテリーが上がってるよ。

    Ắc quy xe ô tô bị hết điện rồi.

Thử ngay

バッテリー nghĩa là gì?