Danh từN1
繊維
せんいseni
sợi
EN: fibre; fiber
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 繊維産業をとりまく状況は変化した。
Tình hình xoay quanh ngành công nghiệp sợi đã thay đổi.
- 繊維ニュースは繊維産業関係者に愛読者が多い。
Tin tức về ngành sợi có rất nhiều người đọc yêu thích.
Thử ngay
繊維 nghĩa là gì?
