Động từN1
潜水
せんすいsensui
lặn
EN: diving; submerging; going underwater
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 潜水して泳げるかい。
Cậu có thể lặn để bơi không?
- この潜水時計は少し値段が高すぎます。
Đồng hồ lặn này có giá hơi quá cao.
Thử ngay
潜水 nghĩa là gì?
せんすいsensui
lặn
EN: diving; submerging; going underwater
Cậu có thể lặn để bơi không?
Đồng hồ lặn này có giá hơi quá cao.
潜水 nghĩa là gì?