Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

精せい密みつ

せいみつseimitsu

tinh vi

EN: precise; exact; detailed

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 精せい密みつ検けん査さをしましょう。

    Hãy tiến hành kiểm tra y tế chi tiết nhé.

Thử ngay

精密 nghĩa là gì?