Danh từN1
製法
せいほうseihou
chế pháp
EN: manufacturing method; recipe; formula
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- チーズの製法を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi phương pháp làm phô mai.
Thử ngay
製法 nghĩa là gì?
せいほうseihou
chế pháp
EN: manufacturing method; recipe; formula
Hãy chỉ cho tôi phương pháp làm phô mai.
製法 nghĩa là gì?