Kaku Coach
Danh từN1

回かい路ろ

かいろkairo

mạch điện

EN: circuit

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 保ほ護ご回かい路ろを飛ばとばしてしまおう。

    Hãy làm cho mạch bảo vệ bị hỏng luôn đi.

  • 回かい路ろを調しらべる前に、電でん源げんのスイッチを切スイッチをきりなさい。

    Hãy tắt công tắc nguồn trước khi kiểm tra mạch điện.

Thử ngay

回路 nghĩa là gì?