Kaku Coach
Danh từN1

火か星せい

かせいkasei

hỏa tinh

EN: Mars (planet)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 火か星せいには生せい物ぶつの形けい跡せきはない。

    Không có dấu vết sự sống trên sao Hỏa.

  • 人にん間げんは火か星せいでは生せい存ぞんできない。

    Con người không thể tồn tại trên sao Hỏa.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

火星 nghĩa là gì?