Kaku Coach
Động từN1

化か石せき

かせきkaseki

hóa thạch

EN: fossil

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • まるで化か石せきみたいな人にん間げんだわ。

    Đúng là một con người cổ hủ như hóa thạch.

  • 私わたしが手にてにしてるのは貝かいの化か石せきです。

    Thứ tôi đang cầm trên tay là hóa thạch vỏ sò.

Thử ngay

化石 nghĩa là gì?