Danh từN1
仕掛
しかけshikake
cơ cấu
EN: device; contrivance; mechanism
Học từ này
Flashcard chủ đềMẫu câu có từ này
- 〜かけだ/かけの/かける— Đang làm dở ~ / chưa xong
メグとケンはベンチにこしかけていた。Meg và Ken đang ngồi trên ghế băng.
Thử ngay
仕掛 nghĩa là gì?
しかけshikake
cơ cấu
EN: device; contrivance; mechanism
メグとケンはベンチにこしかけていた。Meg và Ken đang ngồi trên ghế băng.
仕掛 nghĩa là gì?