Kaku Coach
Động từN1

飼し育いく

しいくshiiku

chăn nuôi

EN: breeding; raising; rearing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 牛を飼し育いくする。

    Nuôi bò.

  • 家か畜ちくを飼し育いくする。

    Chăn nuôi gia súc.

Thử ngay

飼育 nghĩa là gì?