Danh từN1
原形
げんけいgenkei
nguyên hình
EN: original form; base form
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- ギリシャ人たちは幾何学の理論的原形を作った。
Người Hy Lạp đã tạo ra nguyên hình lý thuyết của hình học.
Thử ngay
原形 nghĩa là gì?
げんけいgenkei
nguyên hình
EN: original form; base form
Người Hy Lạp đã tạo ra nguyên hình lý thuyết của hình học.
原形 nghĩa là gì?