Chữ 栽 tài · trồng trọt, trồng cây
Kanji N1 · 10 nét · bộ 木 (cây) · On サイ
Mẹo nhớCây (木) trồng xuống đất (土) cạnh giáo (戈) — TÀI là trồng.
Cây (木) trồng xuống đất (土) cạnh giáo (戈) — TÀI là trồng.
- 木cây
- 土đất
- 戈giáo
Luyện viết chữ 栽
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 栽
Mẹo nhớ
Cây (木) trồng xuống đất (土) cạnh giáo (戈) — TÀI là trồng.
- 木cây
- 土đất
- 戈giáo
Cách đọc
- Âm On
- サイ(trong từ ghép)
Nghĩa
trồng trọt, trồng cây
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
栽培
さいばい — tài bồi
Câu ví dụ
父は米を栽培している。
Bố tôi đang trồng lúa.
