Danh từN1
工学
こうがくkougaku
công học
EN: engineering
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その大学生は工学を学んでいます。
Sinh viên đại học đó đang học ngành kỹ thuật.
- 僕は大学で工学を専攻するつもりだ。
Tôi dự định chuyên ngành kỹ thuật ở trường đại học.
Thử ngay
工学 nghĩa là gì?
こうがくkougaku
công học
EN: engineering
Sinh viên đại học đó đang học ngành kỹ thuật.
Tôi dự định chuyên ngành kỹ thuật ở trường đại học.
工学 nghĩa là gì?