Kaku Coach
Động từN1

現げん像ぞう

げんぞうgenzou

hiện ảnh

EN: development (of film); photographic processing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • このフィルムは現げん像ぞうが早い。

    Cuộn phim này rửa rất nhanh.

  • このフィルムを現げん像ぞうして下ください。

    Hãy rửa cuộn phim này giúp tôi.

Thử ngay

現像 nghĩa là gì?