Danh từN1
ゆとり
yutori
sự dư dả
EN: elbowroom; leeway; room
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼には結婚するゆとりはない。
Anh ấy không có dư dả để kết hôn.
- 彼には新車を買うゆとりがない。
Anh ấy không có dư dả để mua xe mới.
Thử ngay
ゆとり nghĩa là gì?
yutori
sự dư dả
EN: elbowroom; leeway; room
Anh ấy không có dư dả để kết hôn.
Anh ấy không có dư dả để mua xe mới.
ゆとり nghĩa là gì?