Kaku Coach
Trạng từN1

やけに

yakeni

Kinh khủng, kỳ lạ

EN: awfully; frightfully; desperately

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 今日は彼かれはやけに親しん切せつだ。

    Hôm nay anh ấy tốt bụng một cách kỳ lạ.

  • 彼かれは今日、やけに親しん切せつだな。

    Hôm nay anh ấy tử tế vô cùng nhỉ.

Thử ngay

やけに nghĩa là gì?