Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

ベスト

besuto

tốt nhất

EN: best

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ベストを尽くつくせ。

    Hãy cố gắng hết sức.

  • 常つねにベストを尽くしなさい。

    Hãy luôn nỗ lực hết mình.

Thử ngay

ベスト nghĩa là gì?