Kaku Coach
Động từN1

尽つくす

つくすtsukusu

dốc sức

EN: to use up; to exhaust; to run out of

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 全ぜん力りょくを尽つくすつもりです。

    Tôi dự định sẽ dốc toàn lực.

  • 何かがオレを覆おおい尽つくす。

    Cái gì đó bao trùm lấy tôi.

Thử ngay

尽くす nghĩa là gì?