Kaku Coach
Trạng từN1

断だん然ぜん

だんぜんdanzen

đoạn nhiên

EN: firmly; flatly; resolutely

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • これが断だん然ぜん一いち番ばん良い。

    Đây dứt khoát là tốt nhất.

  • 彼のかれ作さく文ぶんは断だん然ぜん一いち番ばんよい。

    Bài văn của anh ấy chắc chắn là hay nhất.

Thử ngay

断然 nghĩa là gì?