Danh từN1
足し算
たしざんtashizan
phép cộng
EN: addition
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は、足し算が速い。
Anh ấy làm phép cộng rất nhanh.
- 5+10の足し算はやさしい。
Phép cộng năm cộng mười rất dễ.
Thử ngay
足し算 nghĩa là gì?
たしざんtashizan
phép cộng
EN: addition
Anh ấy làm phép cộng rất nhanh.
Phép cộng năm cộng mười rất dễ.
足し算 nghĩa là gì?