Kaku Coach
Danh từN1

大たい金きん

たいきんtaikin

đại kim, số tiền lớn

EN: large amount of money; great cost

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そりゃ大金だよ。

    Đó là một số tiền lớn đấy.

  • 彼かれは大金を手にてにした。

    Anh ấy đã kiếm được một số tiền lớn.

Thử ngay

大金 nghĩa là gì?