Kaku Coach
Tính từ đuôi いN1

素す早ばやい

すばやいsubayai

mau lẹ

EN: quick; swift; nimble

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • リスは動うごきがすばやい。

    Sóc có chuyển động nhanh nhẹn.

  • まばたきのように素す早ばやい。

    Nhanh như một cú chớp mắt.

Thử ngay

素早い nghĩa là gì?