Kaku Coach
Trạng từN1

どうやら

douyara

có vẻ như

EN: possibly; apparently; (seem) likely

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはどうやら正ただしいようだ。

    Anh ấy có vẻ như đúng.

  • どうやら明日は雨あめのようだ。

    Có vẻ như ngày mai trời sẽ mưa.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

どうやら nghĩa là gì?