Kaku Coach
Động từN1

妊にん娠しん

にんしんninshin

sự mang thai

EN: pregnancy; conception; gestation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 妊にん娠しん中ちゅうですか。

    Bạn đang mang thai phải không?

  • 妊にん娠しんしています。

    Tôi đang mang thai.

Thử ngay

妊娠 nghĩa là gì?