Kaku Coach
Danh từN1

尿にょう

にょうnyou

nước tiểu

EN: urine

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 尿にょうが少すこし赤あかいです。

    Nước tiểu hơi đỏ một chút.

  • 尿量がすくないです。

    Lượng nước tiểu ít.

Thử ngay

尿 nghĩa là gì?