Chữ 娠 thần · mang thai
Kanji N1 · 10 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On シン
Mẹo nhớCô gái (女) mang thai từ giờ thìn (辰) — THẦN là mang thai.
Cô gái (女) mang thai từ giờ thìn (辰) — THẦN là mang thai.
- 女cô gái
- 辰giờ thìn
Luyện viết chữ 娠
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 娠
Mẹo nhớ
Cô gái (女) mang thai từ giờ thìn (辰) — THẦN là mang thai.
- 女cô gái
- 辰giờ thìn
Cách đọc
- Âm On
- シン(trong từ ghép)
Nghĩa
mang thai
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
妊娠
にんしん — sự mang thai
Câu ví dụ
妊娠中ですか。
Bạn đang mang thai phải không?
