Kaku Coach
Động từN1

入にゅう浴よく

にゅうよくnyuuyoku

sự tắm

EN: bathing; going in the bath

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは毎朝入にゅう浴よくします。

    Anh ấy tắm mỗi sáng.

  • 彼かれは入にゅう浴よくして正せい装そうした。

    Anh ấy đã tắm rồi mặc trang phục chỉnh tề.

Thử ngay

入浴 nghĩa là gì?