Danh từN1
肉体
にくたいnikutai
thể xác, thân thể
EN: the body; the flesh; the outer man
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 肉体は滅んでいく。
Thể xác rồi sẽ diệt vong.
- 心熱けれど肉体は弱し。
Tâm hồn thì nhiệt huyết nhưng thể xác lại yếu đuối.
Thử ngay
肉体 nghĩa là gì?
にくたいnikutai
thể xác, thân thể
EN: the body; the flesh; the outer man
Thể xác rồi sẽ diệt vong.
Tâm hồn thì nhiệt huyết nhưng thể xác lại yếu đuối.
肉体 nghĩa là gì?