Động từN1
下痢
げりgeri
tiêu chảy
EN: diarrhea; diarrhoea
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 下痢気味です。
Tôi có triệu chứng tiêu chảy nhẹ.
- 下痢止めです。
Đây là thuốc cầm tiêu chảy.
Thử ngay
下痢 nghĩa là gì?
げりgeri
tiêu chảy
EN: diarrhea; diarrhoea
Tôi có triệu chứng tiêu chảy nhẹ.
Đây là thuốc cầm tiêu chảy.
下痢 nghĩa là gì?